Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
L. MartinezTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
Pothin PomaTiền vệ

13
T. HauataHậu vệ

20
M. TeniauTiền vệ

11
Manuarii ShanTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Auckland City | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/4 | +3 |
2 Central Coast Football Club | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/2 | +4 |
3 AS Tiga Sport | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/3 | -2 |
4 Association Sportive Venus | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








