Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
81
Bàn thua
3 bàn/Trận
40/3
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Jerusalem (nữ) | 21 | 56 | 18 | 2 | 1 | 69/14 | +55 |
2 Qiryat Gat (nữ) | 21 | 50 | 15 | 5 | 1 | 92/19 | +73 |
3 AS Tel Aviv University (nữ) | 21 | 31 | 8 | 7 | 6 | 34/37 | -3 |
4 Maccabi Hadera (nữ) | 20 | 29 | 8 | 5 | 7 | 37/36 | +1 |
7 Ashdod Panthers (W) | 21 | 9 | 1 | 6 | 14 | 18/69 | -51 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









