Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

6.Edoardo FuriniTiền vệ
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Padova | 38 | 86 | 26 | 8 | 4 | 65/24 | +41 |
2 Vicenza | 38 | 83 | 25 | 8 | 5 | 59/24 | +35 |
3 Feralpisalo | 38 | 72 | 21 | 9 | 8 | 53/30 | +23 |
4 Albinoleffe | 38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 46/38 | +8 |
19 ASD Caldiero Terme | 38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 39/64 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mario Berti
Caldiero, Italy
Sức chứa:
1,000
















