Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
40
Trận thi đấu
56
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
34
Bàn thua
0.85 bàn/Trận
90/5
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

70
G. TomaselliTiền đạo
148
Phút thi đấu
0
Phong độ

40
Pietro SantarpiaHậu vệ

26
Saer DiopHậu vệ

63
Mauro Verzeletti

12
Enrico LovatoThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Padova | 38 | 86 | 26 | 8 | 4 | 65/24 | +41 |
2 Vicenza | 38 | 83 | 25 | 8 | 5 | 59/24 | +35 |
3 Feralpisalo | 38 | 72 | 21 | 9 | 8 | 53/30 | +23 |
4 Albinoleffe | 38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 46/38 | +8 |
5 Renate AC | 38 | 60 | 18 | 6 | 14 | 35/36 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Lino Turina
Salo, Italy
Sức chứa:
2,364













