Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.12 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.76 bàn/Trận
43/3
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 F.C. Nouadhibou | 16 | 36 | 11 | 3 | 2 | 31/8 | +23 |
2 ASC Snim | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 21/10 | +11 |
3 FC Tevragh-Zeina | 17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 25/12 | +13 |
4 AS Garde Nationale | 15 | 26 | 8 | 2 | 5 | 21/17 | +4 |
5 ASC Tidjikja | 17 | 25 | 6 | 7 | 4 | 19/13 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








