Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
8
Bàn thua
1 bàn/Trận
17/1
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al-Hilal Omdurman | 27 | 61 | 18 | 7 | 2 | 52/14 | +38 |
2 F.C. Nouadhibou | 28 | 55 | 15 | 10 | 3 | 32/13 | +19 |
3 Chemal FC | 27 | 47 | 13 | 8 | 6 | 33/20 | +13 |
4 Nouakchott King | 29 | 47 | 11 | 14 | 4 | 33/25 | +8 |
14 AS Garde Nationale | 28 | 25 | 7 | 4 | 17 | 20/40 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước


















