Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
25
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
27/1
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
E. VardanyanTiền đạo
288
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

22
D. DavtyanTiền vệ
6.3

-
F. GaragusaanTiền đạo
6.2

5
P. ManukyanHậu vệ
6.2

23
D. KirakosyanTiền đạo
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Italy U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 32/7 | +25 |
2 Poland U21 | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 28/8 | +20 |
3 Sweden U21 | 10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 12/22 | -10 |
4 Montenegro U21 | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 13/16 | -3 |
6 Armenia U21 | 10 | 1 | 0 | 1 | 9 | 5/25 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










