Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nassaji Mazandaran | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 48/17 | +31 |
2 Mes Shahr Babak FC | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 41/14 | +27 |
3 Sanat-Naft | 34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 37/21 | +16 |
4 Saipa | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 30/18 | +12 |
5 Pars Jonoubi Jam | 34 | 57 | 16 | 12 | 6 | 44/22 | +22 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















