Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
43/2
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Königshofer-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Toprak Ilke GalitekinTiền đạo

-
S. Aigner

-
F. Kaltenbrunner

-
M. KerschnerTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Rapid II | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 73/25 | +48 |
2 SR Donaufeld Wien | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 68/37 | +31 |
3 SV Leobendorf | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 52/39 | +13 |
4 Kremser | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 45/37 | +8 |
15 Ardagger | 30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 22/37 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportplatz SCU Ardagger
Amstetten, Áo
Sức chứa:
1,200












