Thống kê mùa giải 2014
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.35 bàn/Trận
4/2
Thẻ
0.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Parana PR | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/7 | +8 |
2 Coritiba SAF - PR | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 14/12 | +2 |
3 Maringa FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 18/14 | +4 |
4 Londrina PR | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 14/10 | +4 |
11 Arapongas PR | 11 | 11 | 2 | 5 | 4 | 11/17 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










