Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
1.75 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.25 bàn/Trận
10/1
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
Goga PipiaTiền vệ
61
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
Ni-Aya MensaHậu vệ

13
JavakhishviliHậu vệ

18
T. BregvadzeTiền đạo

17
G. JanelidzeTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gareji Sagarejo | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 37/30 | +7 |
2 Shturmi | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 33/26 | +7 |
3 FC Telavi | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 35/29 | +6 |
4 Samtredia | 30 | 40 | 12 | 4 | 14 | 51/42 | +9 |
6 Aragvi Dusheti | 30 | 39 | 11 | 6 | 13 | 32/41 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dusheti Central Stadium
Dusheti, Georgia
Sức chứa:
2,000














