Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Canberra FC | 18 | 41 | 12 | 5 | 1 | 57/15 | +42 |
2 Belconnen United | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 47/25 | +22 |
3 Cooma Tigers | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 34/19 | +15 |
4 Monaro Panthers | 18 | 26 | 8 | 2 | 8 | 29/32 | -3 |
10 Anu FC | 18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 17/43 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











