Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Al-YafeeiHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. NilssonTiền vệ

-
V. WidellHậu vệ

-
H. HamdiQerajTiền vệ

-
Erik LundmarkHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IFK Skovde FK | 26 | 61 | 19 | 4 | 3 | 61/25 | +36 |
2 IK Kongahalla | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 52/37 | +15 |
3 Herrestads AIF | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 46/30 | +16 |
4 Ahlafors IF | 26 | 39 | 10 | 9 | 7 | 47/41 | +6 |
13 IK Gauthiod | 26 | 24 | 6 | 6 | 14 | 36/62 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lunnevi IP
Grastorp, Thụy Điển
Sức chứa:
1,500











