Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.16 bàn/Trận
48/3
Thẻ
2.68 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
Guilherme KauanTiền vệ
341
Phút thi đấu
0
Phong độ

33
R. ReisHậu vệ

9
G. FornariTiền đạo

12
P. RavelThủ môn

28
SamuelTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo PB | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 28/19 | +9 |
2 Brusque FC | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 28/22 | +6 |
3 Ferroviaria SP | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 22/15 | +7 |
4 Maringa FC | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 32/30 | +2 |
18 Anapolis FC | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 17/22 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Jonas Duarte
Annapolis, Brazil
Sức chứa:
14,400



















