Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
8/0
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

25
Rui MorgadoHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
A. SimãoHậu vệ

7
Peterson Matheus Santos FerreiraTiền vệ

21
P. Barbosa

54
T. AntunesHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lusitania FC | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 25/12 | +13 |
2 Varzim | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 26/20 | +6 |
3 AD Fafe | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 24/20 | +4 |
4 Amarante | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 16/11 | +5 |
8 Anadia | 18 | 19 | 5 | 4 | 9 | 21/31 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal E.S. Henriques Cerveira
Anadia, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
6,500

















