Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
20/2
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
R. BeirãoHậu vệ
90
Phút thi đấu
0.7
Phong độ

3
Feliciano MendesHậu vệ
0.7

14
A. IdacheTiền đạo
0.7

8
T. DóriaTiền vệ
0.7

65
D. FigueiredoThủ môn
0.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lusitania FC | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 14/7 | +7 |
2 Sporting CP B | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 13/6 | +7 |
3 Penafiel | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 18/8 | +10 |
4 Academica Coimbra | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 14/10 | +4 |
17 Amarante | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 6/11 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal de Amarante
Amarante, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
7,500















