Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
8/0
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Auckland City | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Amicale FC | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Solomon Warriors FC | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | -3 |
4 Lae City Dwelle | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5/10 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








