Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
62/2
Thẻ
3.37 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. CastroTiền vệ
85
Phút thi đấu
0
Phong độ

18
L. AbbadeHậu vệ

16
L. GuerraTiền đạo

26
Gabriel MouraTiền vệ

3
MarcondesHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo PB | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 28/19 | +9 |
2 Brusque FC | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 28/22 | +6 |
3 Ferroviaria SP | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 22/15 | +7 |
4 Maringa FC | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 32/30 | +2 |
13 Amazonas FC | 19 | 26 | 7 | 5 | 7 | 21/23 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Carlos Zamith Municipal Stadium
Manaus, Brazil
Sức chứa:
6,500

















