Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
15/2
Thẻ
0.45 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Paykan | 38 | 70 | 18 | 16 | 4 | 50/29 | +21 |
2 Machine Sazi | 38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 53/36 | +17 |
3 Sanat-Naft | 38 | 62 | 16 | 14 | 8 | 49/38 | +11 |
4 Fajr Sepasi | 38 | 60 | 16 | 12 | 10 | 39/28 | +11 |
20 Aluminium Hormozgan | 38 | 32 | 6 | 14 | 18 | 31/49 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











