Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
24
Bàn thua
0.69 bàn/Trận
68/4
Thẻ
2.06 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
S. VillalbaHậu vệ
29
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

6
G. CabralHậu vệ
5.8

1
B. GalvanThủ môn
5.5

-
S. VeraTiền vệ
5.3

18
L. JaraHậu vệ
5.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
6 Almirante Brown | 35 | 51 | 13 | 12 | 10 | 29/24 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Fragata Presidente Sarmiento
Isidro Casanova, Argentina
Sức chứa:
25,000
















