Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
76/7
Thẻ
2.37 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
35
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

3
A. TabaresTiền vệ
2.958
Phút thi đấu
5.8
Phong độ

4
H. GranaHậu vệ
5.7

1
N. CarrizoThủ môn
5.7

2
I. ZafaranaHậu vệ
5.5

-
I. PalacioTiền vệ
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
15 All Boys | 35 | 38 | 7 | 17 | 11 | 21/30 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Islas Malvinas
Buenos Aires, Argentina
Sức chứa:
25,000


















