Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grindavik (nữ) | 14 | 37 | 12 | 1 | 1 | 46/4 | +42 |
2 Haukar (nữ) | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 42/14 | +28 |
3 Keflavik (nữ) | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 38/13 | +25 |
4 Augnablik (nữ) | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 30/19 | +11 |
7 Alftanes (nữ) | 14 | 11 | 3 | 2 | 9 | 21/30 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước



















