Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grenoble | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 63/30 | +33 |
2 Raon L Etape | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 53/31 | +22 |
3 Strasbourg | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 47/29 | +18 |
4 Lyon Duchere | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 49/39 | +10 |
16 Alfortville | 34 | 36 | 7 | 15 | 12 | 25/32 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











