Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

36
Y. KurimotoTiền đạo
20
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
Nanami SoneTiền vệ

20
R. MasanoTiền đạo

3
N. IshidaHậu vệ

9
A. InoueTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Urawa Red Diamonds Ladies | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/4 | +10 |
2 NTV Tokyo Verdy Beleza | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 15/10 | +5 |
3 JEF United Ichihara Chiba Ladies | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 9/7 | +2 |
4 Cerezo Osaka Sakai | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 10/7 | +3 |
5 INAC Kobe Leonessa | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 14/13 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena
Chiba, Nhật Bản
Sức chứa:
19,781














