Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
13/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Auda Riga | 13 | 31 | 9 | 4 | 0 | 35/4 | +31 |
2 Tukums-2000 | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 27/12 | +15 |
3 Super Nova | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 26/24 | +2 |
4 Rezekne/BJSS | 14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 21/22 | -1 |
5 Albatroz | 14 | 19 | 4 | 7 | 3 | 21/12 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









