Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.26 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.26 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
60/3
Thẻ
2.03 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Orooba(UAE) | 31 | 78 | 24 | 6 | 1 | 57/25 | +32 |
2 Dibba Al-Hisn | 31 | 64 | 20 | 4 | 7 | 51/23 | +28 |
3 Dabba Al-Fujairah | 31 | 63 | 17 | 12 | 2 | 51/16 | +35 |
4 Ahli Al-Fujirah | 31 | 50 | 14 | 8 | 9 | 49/38 | +11 |
9 Al Taawon(UAE) | 31 | 43 | 11 | 10 | 10 | 39/32 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












