Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.44 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

9
S. MohsenTiền đạo
638
Phút thi đấu
7
Phong độ

37
Ahmed Abd El Fattah SharafTiền đạo
6.5

10
K. BamboTiền đạo
6.4

2
B. E. MohamadyHậu vệ
5.9

11
M. E. ShamyTiền vệ
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
11 Al Masry | 8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 8/10 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Al Masry Club Stadium
Port Said, Ai Cập
Sức chứa:
18,000

















