Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
50/2
Thẻ
2.26 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Monaco U19 | 24 | 52 | 15 | 7 | 2 | 56/30 | +26 |
2 Marseille U19 | 24 | 49 | 15 | 4 | 5 | 63/28 | +35 |
3 Nice Cavigal (U19) | 24 | 40 | 12 | 4 | 8 | 26/33 | -7 |
4 Montpellier U19 | 24 | 37 | 11 | 4 | 9 | 54/40 | +14 |
13 Air Bel U19 | 23 | 15 | 3 | 6 | 14 | 24/41 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Stade La Pomme
Marseille,
Sức chứa:
2,500










