Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
2.86 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Olympique Rovenain U19 | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 18/8 | +10 |
2 Monaco U19 | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 20/6 | +14 |
3 Avenir Sportif Beziers U19 | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 21/10 | +11 |
4 Marseille U19 | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 25/8 | +17 |
5 Nice U19 | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 23/7 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de formation AS Monaco 1
La Turbie, Pháp
Sức chứa:
2,500














