Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.62 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
57/0
Thẻ
2.19 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

9
L. CarlstrandTiền đạo
833
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
Z. YohannaTiền đạo
7.1

-
Á. CsongvaiHậu vệ
7

25
I. CisseHậu vệ
7

15
K. NordfeldtThủ môn
6.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Andreas Redkin
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 04/2025

29.Kevin FillingTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 08/2026

4.Sotirios PapagiannopoulosHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 08/2026

Adrian HelmTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 08/2026

3.Herve MatthysHậu vệ
Vết thương
Giữa tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IK Sirius | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 56/32 | +24 |
2 Hammarby | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 52/21 | +31 |
3 Djurgardens | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 53/24 | +29 |
4 BK Hacken | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 47/30 | +17 |
8 AIK Solna | 26 | 38 | 10 | 8 | 8 | 42/45 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
11 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Strawberry Arena
Solna, Thụy Điển
Sức chứa:
50,000




























