Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.84 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.28 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
38/0
Thẻ
1.52 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide City FC | 22 | 48 | 14 | 6 | 2 | 44/16 | +28 |
2 West Torrens Birkalla | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 54/29 | +25 |
3 Metrostars SC | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 53/23 | +30 |
4 Playford City | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 42/31 | +11 |
5 White City Woodville | 22 | 33 | 10 | 3 | 9 | 35/30 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ramsay Park
Edinburgh North, Úc
Sức chứa:
700













