Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
43/0
Thẻ
1.95 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide City FC | 22 | 48 | 14 | 6 | 2 | 44/16 | +28 |
2 West Torrens Birkalla | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 54/29 | +25 |
3 Metrostars SC | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 53/23 | +30 |
4 Playford City | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 42/31 | +11 |
11 Adelaide Comets FC | 22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 25/38 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Santos Stadium
Adelaide, Úc
Sức chứa:
8,000
















