Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 OFI Crete | 34 | 86 | 27 | 5 | 2 | 86/14 | +72 |
2 Thessaloniki | 34 | 85 | 26 | 7 | 1 | 65/13 | +52 |
3 Panachaiki | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 50/21 | +29 |
4 Doxa Dramas | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 57/25 | +32 |
18 Acharnaikos | 34 | 3 | 1 | 0 | 33 | 2/98 | -96 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gipedo Acharnaikou
Athens, Hy Lạp
Sức chứa:
4,450













