Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Semen Padang | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 29/22 | +7 |
2 Persiraja Banda Aceh | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 43/28 | +15 |
3 Persita Tangerang | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 32/22 | +10 |
4 Persis Solo FC | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 25/16 | +9 |
5 Aceh United FC | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 29/30 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









