Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.24 bàn/Trận
53
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
90/7
Thẻ
2.94 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Lara | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 56/24 | +32 |
2 Barquisimeto | 32 | 56 | 16 | 8 | 8 | 58/36 | +22 |
3 Yaracuyanos | 32 | 55 | 16 | 7 | 9 | 50/31 | +19 |
4 Urena SC | 32 | 48 | 12 | 12 | 8 | 46/43 | +3 |
8 Academia Puerto Cabello B | 33 | 34 | 9 | 7 | 17 | 39/53 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











