Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
Cooper MassonTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

30
Conner Douglas

8
A. StewartTiền vệ

7
C. WilsonTiền vệ

16
Jack SearleTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow Rangers Reserve | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 49/21 | +28 |
2 Celtic U20 | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 46/22 | +24 |
3 Hibernian U20 | 17 | 35 | 11 | 2 | 4 | 50/23 | +27 |
4 Motherwell FC U20 | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 40/27 | +13 |
9 Aberdeen U20 | 17 | 25 | 7 | 4 | 6 | 29/27 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











