Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
3.44 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Servette (nữ) | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 22/9 | +13 |
2 FC Zurich Frauen (nữ) | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 24/11 | +13 |
3 Young Boys (nữ) | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 17/12 | +5 |
4 Grasshopper (nữ) | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 25/11 | +14 |
10 Aarau (nữ) | 9 | 4 | 1 | 1 | 7 | 10/31 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportplatz Schachen
Aarau, Thụy Sĩ
Sức chứa:
1,000














