Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
70
Bàn thua
2.8 bàn/Trận
36/1
Thẻ
1.48 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Strindheim IL | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 74/31 | +43 |
2 Volda | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 67/26 | +41 |
3 Melhus | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 56/30 | +26 |
4 Byasen Toppfot | 25 | 41 | 12 | 5 | 8 | 58/48 | +10 |
13 Aalesund FK B | 25 | 25 | 7 | 4 | 14 | 45/70 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














