Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 E.Gawafel.S.Gafsa | 22 | 51 | 15 | 6 | 1 | 33/11 | +22 |
2 CS.Hammam-Lif | 22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 28/11 | +17 |
3 Esperance Sportive Zarzis | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 35/17 | +18 |
4 Jeunesse Sportive Omrane | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 32/23 | +9 |
11 A.S Djerba | 22 | 21 | 5 | 6 | 11 | 18/28 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de Houmet Es Souk
Djerba, Tunisia
Sức chứa:
12,000











