Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.87 bàn/Trận
23/6
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
M. HečaThủ môn
817
Phút thi đấu
6.2
Phong độ

2
G. NdefeHậu vệ
5.9

-
CeesayTiền đạo
5.7

20
M. HavlíkTiền vệ
5.6

10
M. TrávníkTiền vệ
5.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
15 1.FC Slovácko | 12 | 7 | 1 | 4 | 7 | 11/23 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky Fotbalovy Stadion
Uhlburg, CH Séc
Sức chứa:
8,121

















