Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
16
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
16/1
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Anderlecht (nữ) | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 18/4 | +14 |
2 Club Brugge (nữ) | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 17/6 | +11 |
3 Oud Heverlee Leuven (nữ) | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 17/5 | +12 |
4 Racing Genk (nữ) | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 7/7 | 0 |
7 Zulte Waregem VV (nữ) | 7 | 3 | 1 | 0 | 6 | 8/16 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gemeentelijk Sportstadion
Zulte, Bỉ
Sức chứa:
2,500











