Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jiangsu U16 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Shandong U16 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 |
3 Zhejiang U16 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/3 | +3 |
4 Liaoning U16 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/12 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







