Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zhejiang U16 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/0 | +5 |
2 Shaanxi U16 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
3 Chongqing U16 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
4 Hong Kong U16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/11 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu






