Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

11
H. ZhuTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
L. ZhouHậu vệ

20
D. LiangTiền vệ

27
X. ZhengTiền vệ

7
G. LuoHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan Wanxianshan (W) | 13 | 33 | 10 | 3 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Qingdao West Coast (nữ) | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 23/11 | +12 |
3 Shanghai B (nữ) | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 20/8 | +12 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/20 | +4 |
13 Zhanjiang Yuezhan (nữ) | 13 | 7 | 1 | 4 | 8 | 11/22 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu

















