Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xingguo Team | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 12/0 | +12 |
2 Zhanggong Team | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8/6 | +2 |
3 Ganxian Team | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | -1 |
4 Yudu Team | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/5 | -4 |
5 Ganzhou Rongjiang New Area Team | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/10 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








