Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
24
Bàn thua
1 bàn/Trận
30/3
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Żabbar St. Patrick F.C. | 15 | 33 | 10 | 3 | 2 | 21/9 | +12 |
2 Melita FC Saint Julian | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 32/21 | +11 |
3 Senglea Athletic | 15 | 29 | 8 | 5 | 2 | 20/9 | +11 |
4 Marsa | 15 | 28 | 8 | 4 | 3 | 32/17 | +15 |
11 Zejtun Corinthians | 15 | 17 | 4 | 5 | 6 | 17/18 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Zejtun Ground
Zejtun, Malta
Sức chứa:
1,000











