Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
50/2
Thẻ
1.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
M. Olazabal-
306
Phút thi đấu
2.2
Phong độ

-
H. CortajarenaTiền đạo
1

11
J. Leiva
0.9

33
E. AltunaThủ môn
0.9

19
A. Aranburu
0.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portugalete | 34 | 78 | 24 | 6 | 4 | 70/29 | +41 |
2 Leioa | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 50/34 | +16 |
3 CD Derio | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 54/40 | +14 |
4 CD Lagun Onak | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 54/34 | +20 |
17 Zarautz KE | 34 | 30 | 8 | 6 | 20 | 30/60 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu













