Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
59
Bàn thua
1.74 bàn/Trận
50/2
Thẻ
1.53 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
J. EreñozagaTiền vệ
63
Phút thi đấu
3.2
Phong độ

7
A. Añón
2.6

9
O. GaraiTiền vệ
1.2

-
M. AldamaTiền đạo
1.2

8
I. RodriguezTiền vệ
0.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portugalete | 34 | 78 | 24 | 6 | 4 | 70/29 | +41 |
2 Leioa | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 50/34 | +16 |
3 CD Derio | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 54/40 | +14 |
4 CD Lagun Onak | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 54/34 | +20 |
15 Zamudio SD | 34 | 33 | 9 | 6 | 19 | 42/59 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước


















