Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grand-Lancy | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 59/28 | +31 |
2 Lausanne Sports U21 | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 82/34 | +48 |
3 Meyrin | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Chenois | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 60/31 | +29 |
16 Yverdon II | 30 | 20 | 6 | 2 | 22 | 38/86 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














