Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Nyima Phuntshog-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Gusang Choda

-
Zhaxi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Xinjiang Bingchao | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Ningxia Pingluo Hengli | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4/1 | +3 |
3 Yushu Yak | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | -2 |
4 Hohhot Green | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/10 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












